Cardano - ADA
Chuyển đổi Cardano (ADA) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₳
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 6 phút trước
-
AAVE - Aave0.0018
-
ADA - Cardano1.00
-
AED - Dirham UAE0.59
-
AFN - Afghani Afghanistan10.63
-
ALL - Lek Albania13.16
-
AMD - Dram Armenia59.09
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.29
-
AOA - Kwanza Angola147.99
-
ARS - Peso Argentina237.88
-
AUD - Đô la Australia0.23
-
AWG - Florin Aruba0.29
-
AZN - Manat Azerbaijan0.27
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.28
-
BBD - Đô la Barbados0.32
-
BCH - Bitcoin Cash0.00072
-
BDT - Taka Bangladesh19.87
-
BGN - Lev Bulgaria0.28
-
BHD - Dinar Bahrain0.061
-
BIF - Franc Burundi480.80
-
BMD - Đô la Bermuda0.16
-
BNB - Binance Coin0.00028
-
BND - Đô la Brunei0.21
-
BOB - Boliviano Bolivia1.11
-
BRL - Real Braxin0.82
-
BSD - Đô la Bahamas0.16
-
BTC - Bitcoin0.0000025
-
BTN - Ngultrum Bhutan15.53
-
BWP - Pula Botswana2.18
-
BYN - Rúp Belarus0.47
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3159.71
-
BZD - Đô la Belize0.32
-
CAD - Đô la Canada0.23
-
CDF - Franc Congo364.33
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.13
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0038
-
CLP - Peso Chile149.05
-
CNY - Nhân dân tệ1.09
-
COP - Peso Colombia522.43
-
CRC - Colón Costa Rica73.25
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.16
-
CUP - Peso Cuba4.27
-
CVE - Escudo Cape Verde15.53
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.41
-
DJF - Franc Djibouti28.65
-
DKK - Krone Đan Mạch1.05
-
DOGE - Dogecoin2.21
-
DOP - Peso Dominica9.43
-
DOT - Polkadot0.19
-
DZD - Dinar Algeria21.44
-
EGP - Bảng Ai Cập8.13
-
EOS - EOS0.36
-
ERN - Nakfa Eritrea2.41
-
ETB - Birr Ethiopia25.62
-
ETH - Ethereum0.000086
-
EUR - Euro0.14
-
FIL - Filecoin0.21
-
FJD - Đô la Fiji0.36
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.12
-
GBP - Bảng Anh0.12
-
GEL - Lari Georgia0.42
-
GGP - Guernsey Pound0.12
-
GHS - Cedi Ghana1.86
-
GIP - Bảng Gibraltar0.12
-
GMD - Dalasi Gambia11.92
-
GNF - Franc Guinea1415.42
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.22
-
GYD - Đô la Guyana33.72
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.26
-
HNL - Lempira Honduras4.32
-
HRK - Kuna Croatia1.06
-
HTG - Gourde Haiti21.06
-
HUF - Forint Hungary51.02
-
IDR - Rupiah Indonesia2897.42
-
ILS - Sheqel Israel mới0.49
-
IMP - Đảo Man0.12
-
INR - Rupee Ấn Độ15.58
-
IOTA - IOTA4.51
-
IQD - Dinar Iraq211.18
-
IRR - Rial Iran221663.74
-
ISK - Króna Iceland20.17
-
JEP - Jersey pound0.12
-
JMD - Đô la Jamaica25.56
-
JOD - Dinar Jordan0.11
-
JPY - Yên Nhật26.17
-
KES - Shilling Kenya20.84
-
KGS - Som Kyrgyzstan14.09
-
KHR - Riel Campuchia648.38
-
KMF - Franc Comoros69.15
-
KPW - Won Triều Tiên145.08
-
KRW - Won Hàn Quốc238.31
-
KWD - Dinar Kuwait0.050
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.13
-
KZT - Tenge Kazakhstan75.90
-
LAK - Kip Lào3639.31
-
LBP - Bảng Li-băng14436.35
-
LINK - Chainlink0.019
-
LKR - Rupee Sri Lanka54.17
-
LRD - Đô la Liberia29.24
-
LSL - Ioti Lesotho2.64
-
LTC - Litecoin0.0036
-
LTL - Litas Lít-va0.48
-
LVL - Lats Latvia0.098
-
LYD - Dinar Libi1.03
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.50
-
MDL - Leu Moldova2.82
-
MGA - Ariary Malagasy693.20
-
MKD - Denar Macedonia8.68
-
MMK - Kyat Myanma338.43
-
MNT - Tugrik Mông Cổ577.99
-
MOP - Pataca Ma Cao1.30
-
MUR - Rupee Mauritius7.58
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.49
-
MWK - Kwacha Malawi279.86
-
MXN - Peso Mexico2.80
-
MYR - Ringgit Malaysia0.66
-
MZN - Metical Mozambique10.30
-
NAD - Đô la Namibia2.62
-
NEO - Neo0.084
-
NGN - Naira Nigeria222.66
-
NIO - Córdoba Nicaragua5.90
-
NOK - Krone Na Uy1.55
-
NPR - Rupee Nepal24.84
-
NZD - Đô la New Zealand0.28
-
OMR - Rial Oman0.062
-
PAB - Balboa Panama0.16
-
PEN - Sol Peru0.55
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.71
-
PHP - Peso Philipin9.94
-
PKR - Rupee Pakistan44.83
-
PLN - Zloty Ba Lan0.61
-
PYG - Guarani Paraguay977.56
-
QAR - Rial Qatar0.59
-
RON - Leu Romania0.74
-
RSD - Dinar Serbia16.53
-
RUB - Rúp Nga12.59
-
RWF - Franc Rwanda236.33
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.60
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.30
-
SCR - Rupee Seychelles2.17
-
SDG - Bảng Sudan96.80
-
SEK - Krona Thụy Điển1.55
-
SGD - Đô la Singapore0.21
-
SHP - Bảng St. Helena0.12
-
SLL - Leone Sierra Leone3380.49
-
SOL - Solana0.0021
-
SOS - Schilling Somali92.13
-
SRD - Đô la Suriname6.06
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3336.72
-
SVC - Colón El Salvador1.41
-
SYP - Bảng Syria17.81
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.62
-
THB - Bạt Thái Lan5.41
-
THETA - THETA1.08
-
TJS - Somoni Tajikistan1.48
-
TMT - Manat Turkmenistan0.57
-
TND - Dinar Tunisia0.47
-
TOP - Paʻanga Tonga0.39
-
TRX - TRON0.50
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ7.59
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.09
-
TWD - Đô la Đài Loan mới5.20
-
TZS - Shilling Tanzania423.73
-
UAH - Hryvnia Ukraina7.19
-
UGX - Shilling Uganda594.85
-
UNI - Uniswap0.044
-
USD - Đô la Mỹ0.16
-
UYU - Peso Uruguay6.47
-
UZS - Som Uzbekistan1947.90
-
VET - VeChain33.97
-
VND - Đồng Việt Nam4232.32
-
VUV - Vatu Vanuatu19.35
-
WST - Tala Samoa0.44
-
XAF - Franc CFA Trung Phi92.26
-
XAG - Bạc0.0029
-
XAU - Vàng0.000041
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.44
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.11
-
XLM - Stellar0.86
-
XOF - Franc CFA Tây Phi92.37
-
XPF - Franc CFP16.83
-
XRP - XRP0.15
-
XTZ - Tezon0.72
-
YER - Rial Yemen38.46
-
ZAR - Rand Nam Phi2.64
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1451.08
-
ZMW - Kwacha Zambia2.95
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)51.90
Thông tin thêm về ADA
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Cardano (ADA), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.