Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi - BAM
Chuyển đổi Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
KM
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 14 phút trước
-
AAVE - Aave0.0064
-
ADA - Cardano3.63
-
AED - Dirham UAE2.15
-
AFN - Afghani Afghanistan38.67
-
ALL - Lek Albania47.84
-
AMD - Dram Armenia214.80
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.04
-
AOA - Kwanza Angola537.94
-
ARS - Peso Argentina864.70
-
AUD - Đô la Australia0.84
-
AWG - Florin Aruba1.05
-
AZN - Manat Azerbaijan1.0
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.00
-
BBD - Đô la Barbados1.18
-
BCH - Bitcoin Cash0.0026
-
BDT - Taka Bangladesh72.22
-
BGN - Lev Bulgaria1.00
-
BHD - Dinar Bahrain0.22
-
BIF - Franc Burundi1747.74
-
BMD - Đô la Bermuda0.59
-
BNB - Binance Coin0.0010
-
BND - Đô la Brunei0.76
-
BOB - Boliviano Bolivia4.05
-
BRL - Real Braxin2.99
-
BSD - Đô la Bahamas0.59
-
BTC - Bitcoin0.0000092
-
BTN - Ngultrum Bhutan56.45
-
BWP - Pula Botswana7.94
-
BYN - Rúp Belarus1.69
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)11485.61
-
BZD - Đô la Belize1.17
-
CAD - Đô la Canada0.82
-
CDF - Franc Congo1324.36
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.47
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.014
-
CLP - Peso Chile541.83
-
CNY - Nhân dân tệ3.96
-
COP - Peso Colombia1899.07
-
CRC - Colón Costa Rica266.28
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.59
-
CUP - Peso Cuba15.52
-
CVE - Escudo Cape Verde56.47
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc12.40
-
DJF - Franc Djibouti104.14
-
DKK - Krone Đan Mạch3.82
-
DOGE - Dogecoin8.05
-
DOP - Peso Dominica34.31
-
DOT - Polkadot0.68
-
DZD - Dinar Algeria77.95
-
EGP - Bảng Ai Cập29.56
-
EOS - EOS1.30
-
ERN - Nakfa Eritrea8.79
-
ETB - Birr Ethiopia93.15
-
ETH - Ethereum0.00031
-
EUR - Euro0.51
-
FIL - Filecoin0.75
-
FJD - Đô la Fiji1.31
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.43
-
GBP - Bảng Anh0.43
-
GEL - Lari Georgia1.53
-
GGP - Guernsey Pound0.43
-
GHS - Cedi Ghana6.76
-
GIP - Bảng Gibraltar0.43
-
GMD - Dalasi Gambia43.36
-
GNF - Franc Guinea5145.08
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.47
-
GYD - Đô la Guyana122.58
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.59
-
HNL - Lempira Honduras15.73
-
HRK - Kuna Croatia3.85
-
HTG - Gourde Haiti76.58
-
HUF - Forint Hungary185.48
-
IDR - Rupiah Indonesia10532.18
-
ILS - Sheqel Israel mới1.77
-
IMP - Đảo Man0.43
-
INR - Rupee Ấn Độ56.63
-
IOTA - IOTA16.41
-
IQD - Dinar Iraq767.66
-
IRR - Rial Iran805750.77
-
ISK - Króna Iceland73.34
-
JEP - Jersey pound0.43
-
JMD - Đô la Jamaica92.93
-
JOD - Dinar Jordan0.42
-
JPY - Yên Nhật95.14
-
KES - Shilling Kenya75.75
-
KGS - Som Kyrgyzstan51.24
-
KHR - Riel Campuchia2356.89
-
KMF - Franc Comoros251.39
-
KPW - Won Triều Tiên527.40
-
KRW - Won Hàn Quốc866.26
-
KWD - Dinar Kuwait0.18
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.49
-
KZT - Tenge Kazakhstan275.90
-
LAK - Kip Lào13228.96
-
LBP - Bảng Li-băng52476.35
-
LINK - Chainlink0.070
-
LKR - Rupee Sri Lanka196.93
-
LRD - Đô la Liberia106.30
-
LSL - Ioti Lesotho9.61
-
LTC - Litecoin0.013
-
LTL - Litas Lít-va1.73
-
LVL - Lats Latvia0.35
-
LYD - Dinar Libi3.74
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.47
-
MDL - Leu Moldova10.28
-
MGA - Ariary Malagasy2519.80
-
MKD - Denar Macedonia31.56
-
MMK - Kyat Myanma1230.23
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2101.02
-
MOP - Pataca Ma Cao4.73
-
MUR - Rupee Mauritius27.55
-
MVR - Rufiyaa Maldives9.05
-
MWK - Kwacha Malawi1017.29
-
MXN - Peso Mexico10.21
-
MYR - Ringgit Malaysia2.38
-
MZN - Metical Mozambique37.45
-
NAD - Đô la Namibia9.55
-
NEO - Neo0.30
-
NGN - Naira Nigeria809.40
-
NIO - Córdoba Nicaragua21.47
-
NOK - Krone Na Uy5.66
-
NPR - Rupee Nepal90.32
-
NZD - Đô la New Zealand1.00
-
OMR - Rial Oman0.23
-
PAB - Balboa Panama0.59
-
PEN - Sol Peru1.98
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.57
-
PHP - Peso Philipin36.13
-
PKR - Rupee Pakistan162.96
-
PLN - Zloty Ba Lan2.21
-
PYG - Guarani Paraguay3553.45
-
QAR - Rial Qatar2.13
-
RON - Leu Romania2.68
-
RSD - Dinar Serbia60.11
-
RUB - Rúp Nga45.76
-
RWF - Franc Rwanda859.07
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.19
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.72
-
SCR - Rupee Seychelles7.89
-
SDG - Bảng Sudan351.89
-
SEK - Krona Thụy Điển5.65
-
SGD - Đô la Singapore0.76
-
SHP - Bảng St. Helena0.44
-
SLL - Leone Sierra Leone12288.14
-
SOL - Solana0.0078
-
SOS - Schilling Somali334.89
-
SRD - Đô la Suriname22.04
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)12129.02
-
SVC - Colón El Salvador5.12
-
SYP - Bảng Syria64.77
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.55
-
THB - Bạt Thái Lan19.68
-
THETA - THETA3.95
-
TJS - Somoni Tajikistan5.40
-
TMT - Manat Turkmenistan2.05
-
TND - Dinar Tunisia1.71
-
TOP - Paʻanga Tonga1.41
-
TRX - TRON1.80
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ27.61
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.98
-
TWD - Đô la Đài Loan mới18.91
-
TZS - Shilling Tanzania1540.28
-
UAH - Hryvnia Ukraina26.15
-
UGX - Shilling Uganda2162.29
-
UNI - Uniswap0.16
-
USD - Đô la Mỹ0.59
-
UYU - Peso Uruguay23.53
-
UZS - Som Uzbekistan7080.64
-
VET - VeChain123.49
-
VND - Đồng Việt Nam15384.56
-
VUV - Vatu Vanuatu70.36
-
WST - Tala Samoa1.61
-
XAF - Franc CFA Trung Phi335.39
-
XAG - Bạc0.011
-
XAU - Vàng0.00015
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.58
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.42
-
XLM - Stellar3.10
-
XOF - Franc CFA Tây Phi335.77
-
XPF - Franc CFP61.19
-
XRP - XRP0.54
-
XTZ - Tezon2.61
-
YER - Rial Yemen139.81
-
ZAR - Rand Nam Phi9.61
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5274.70
-
ZMW - Kwacha Zambia10.73
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)188.69
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi là tiền tệ của Bosnia và Herzegovina
Thông tin thêm về BAM
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.