Đô la Quần đảo Cayman - KYD
Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.013
-
ADA - Cardano7.44
-
AED - Dirham UAE4.40
-
AFN - Afghani Afghanistan79.20
-
ALL - Lek Albania97.98
-
AMD - Dram Armenia439.92
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.14
-
AOA - Kwanza Angola1101.69
-
ARS - Peso Argentina1770.87
-
AUD - Đô la Australia1.71
-
AWG - Florin Aruba2.16
-
AZN - Manat Azerbaijan2.04
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.04
-
BBD - Đô la Barbados2.41
-
BCH - Bitcoin Cash0.0054
-
BDT - Taka Bangladesh147.92
-
BGN - Lev Bulgaria2.06
-
BHD - Dinar Bahrain0.45
-
BIF - Franc Burundi3579.31
-
BMD - Đô la Bermuda1.20
-
BNB - Binance Coin0.0021
-
BND - Đô la Brunei1.54
-
BOB - Boliviano Bolivia8.30
-
BRL - Real Braxin6.13
-
BSD - Đô la Bahamas1.20
-
BTC - Bitcoin0.000019
-
BTN - Ngultrum Bhutan115.61
-
BWP - Pula Botswana16.26
-
BYN - Rúp Belarus3.47
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)23522.04
-
BZD - Đô la Belize2.41
-
CAD - Đô la Canada1.68
-
CDF - Franc Congo2712.23
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.97
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.028
-
CLP - Peso Chile1109.65
-
CNY - Nhân dân tệ8.12
-
COP - Peso Colombia3889.22
-
CRC - Colón Costa Rica545.34
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.20
-
CUP - Peso Cuba31.80
-
CVE - Escudo Cape Verde115.66
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc25.39
-
DJF - Franc Djibouti213.28
-
DKK - Krone Đan Mạch7.84
-
DOGE - Dogecoin16.49
-
DOP - Peso Dominica70.26
-
DOT - Polkadot1.38
-
DZD - Dinar Algeria159.65
-
EGP - Bảng Ai Cập60.54
-
EOS - EOS2.66
-
ERN - Nakfa Eritrea18.00
-
ETB - Birr Ethiopia190.78
-
ETH - Ethereum0.00064
-
EUR - Euro1.04
-
FIL - Filecoin1.53
-
FJD - Đô la Fiji2.69
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.89
-
GBP - Bảng Anh0.89
-
GEL - Lari Georgia3.15
-
GGP - Guernsey Pound0.89
-
GHS - Cedi Ghana13.84
-
GIP - Bảng Gibraltar0.89
-
GMD - Dalasi Gambia88.80
-
GNF - Franc Guinea10536.91
-
GTQ - Quetzal Guatemala9.15
-
GYD - Đô la Guyana251.05
-
HKD - Đô la Hồng Kông9.40
-
HNL - Lempira Honduras32.22
-
HRK - Kuna Croatia7.90
-
HTG - Gourde Haiti156.83
-
HUF - Forint Hungary379.86
-
IDR - Rupiah Indonesia21569.47
-
ILS - Sheqel Israel mới3.62
-
IMP - Đảo Man0.89
-
INR - Rupee Ấn Độ115.99
-
IOTA - IOTA33.61
-
IQD - Dinar Iraq1572.13
-
IRR - Rial Iran1650143.23
-
ISK - Króna Iceland150.20
-
JEP - Jersey pound0.89
-
JMD - Đô la Jamaica190.33
-
JOD - Dinar Jordan0.85
-
JPY - Yên Nhật194.86
-
KES - Shilling Kenya155.14
-
KGS - Som Kyrgyzstan104.94
-
KHR - Riel Campuchia4826.81
-
KMF - Franc Comoros514.84
-
KPW - Won Triều Tiên1080.09
-
KRW - Won Hàn Quốc1774.06
-
KWD - Dinar Kuwait0.37
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.00
-
KZT - Tenge Kazakhstan565.04
-
LAK - Kip Lào27092.35
-
LBP - Bảng Li-băng107469.32
-
LINK - Chainlink0.14
-
LKR - Rupee Sri Lanka403.31
-
LRD - Đô la Liberia217.69
-
LSL - Ioti Lesotho19.69
-
LTC - Litecoin0.027
-
LTL - Litas Lít-va3.54
-
LVL - Lats Latvia0.73
-
LYD - Dinar Libi7.66
-
MAD - Dirham Ma-rốc11.21
-
MDL - Leu Moldova21.06
-
MGA - Ariary Malagasy5160.44
-
MKD - Denar Macedonia64.64
-
MMK - Kyat Myanma2519.46
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4302.80
-
MOP - Pataca Ma Cao9.68
-
MUR - Rupee Mauritius56.44
-
MVR - Rufiyaa Maldives18.55
-
MWK - Kwacha Malawi2083.38
-
MXN - Peso Mexico20.91
-
MYR - Ringgit Malaysia4.88
-
MZN - Metical Mozambique76.69
-
NAD - Đô la Namibia19.57
-
NEO - Neo0.62
-
NGN - Naira Nigeria1657.62
-
NIO - Córdoba Nicaragua43.98
-
NOK - Krone Na Uy11.59
-
NPR - Rupee Nepal184.98
-
NZD - Đô la New Zealand2.05
-
OMR - Rial Oman0.46
-
PAB - Balboa Panama1.19
-
PEN - Sol Peru4.05
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.27
-
PHP - Peso Philipin74.00
-
PKR - Rupee Pakistan333.75
-
PLN - Zloty Ba Lan4.53
-
PYG - Guarani Paraguay7277.32
-
QAR - Rial Qatar4.37
-
RON - Leu Romania5.49
-
RSD - Dinar Serbia123.11
-
RUB - Rúp Nga93.72
-
RWF - Franc Rwanda1759.35
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.49
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon9.68
-
SCR - Rupee Seychelles16.17
-
SDG - Bảng Sudan720.66
-
SEK - Krona Thụy Điển11.57
-
SGD - Đô la Singapore1.54
-
SHP - Bảng St. Helena0.90
-
SLL - Leone Sierra Leone25165.59
-
SOL - Solana0.016
-
SOS - Schilling Somali685.85
-
SRD - Đô la Suriname45.13
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)24839.73
-
SVC - Colón El Salvador10.49
-
SYP - Bảng Syria132.65
-
SZL - Lilangeni Swaziland19.57
-
THB - Bạt Thái Lan40.32
-
THETA - THETA8.10
-
TJS - Somoni Tajikistan11.06
-
TMT - Manat Turkmenistan4.21
-
TND - Dinar Tunisia3.51
-
TOP - Paʻanga Tonga2.88
-
TRX - TRON3.69
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ56.54
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago8.15
-
TWD - Đô la Đài Loan mới38.73
-
TZS - Shilling Tanzania3154.42
-
UAH - Hryvnia Ukraina53.55
-
UGX - Shilling Uganda4428.28
-
UNI - Uniswap0.33
-
USD - Đô la Mỹ1.20
-
UYU - Peso Uruguay48.19
-
UZS - Som Uzbekistan14500.85
-
VET - VeChain252.91
-
VND - Đồng Việt Nam31506.93
-
VUV - Vatu Vanuatu144.10
-
WST - Tala Samoa3.29
-
XAF - Franc CFA Trung Phi686.86
-
XAG - Bạc0.022
-
XAU - Vàng0.00030
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.24
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.85
-
XLM - Stellar6.36
-
XOF - Franc CFA Tây Phi687.66
-
XPF - Franc CFP125.32
-
XRP - XRP1.09
-
XTZ - Tezon5.35
-
YER - Rial Yemen286.34
-
ZAR - Rand Nam Phi19.69
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)10802.37
-
ZMW - Kwacha Zambia21.98
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)386.43
Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ của Quần đảo Cayman
Thông tin thêm về KYD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Quần đảo Cayman (KYD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.