Boliviano Bolivia - BOB
Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Bs.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 14 phút trước
-
AAVE - Aave0.0016
-
ADA - Cardano0.90
-
AED - Dirham UAE0.53
-
AFN - Afghani Afghanistan9.53
-
ALL - Lek Albania11.79
-
AMD - Dram Armenia52.94
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.26
-
AOA - Kwanza Angola132.58
-
ARS - Peso Argentina213.11
-
AUD - Đô la Australia0.21
-
AWG - Florin Aruba0.26
-
AZN - Manat Azerbaijan0.25
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.25
-
BBD - Đô la Barbados0.29
-
BCH - Bitcoin Cash0.00065
-
BDT - Taka Bangladesh17.80
-
BGN - Lev Bulgaria0.25
-
BHD - Dinar Bahrain0.054
-
BIF - Franc Burundi430.75
-
BMD - Đô la Bermuda0.14
-
BNB - Binance Coin0.00025
-
BND - Đô la Brunei0.19
-
BOB - Boliviano Bolivia1.00
-
BRL - Real Braxin0.74
-
BSD - Đô la Bahamas0.14
-
BTC - Bitcoin0.0000023
-
BTN - Ngultrum Bhutan13.91
-
BWP - Pula Botswana1.95
-
BYN - Rúp Belarus0.42
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2830.80
-
BZD - Đô la Belize0.29
-
CAD - Đô la Canada0.20
-
CDF - Franc Congo326.40
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.12
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0034
-
CLP - Peso Chile133.54
-
CNY - Nhân dân tệ0.98
-
COP - Peso Colombia468.05
-
CRC - Colón Costa Rica65.63
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.14
-
CUP - Peso Cuba3.82
-
CVE - Escudo Cape Verde13.91
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.05
-
DJF - Franc Djibouti25.66
-
DKK - Krone Đan Mạch0.94
-
DOGE - Dogecoin1.98
-
DOP - Peso Dominica8.45
-
DOT - Polkadot0.17
-
DZD - Dinar Algeria19.21
-
EGP - Bảng Ai Cập7.28
-
EOS - EOS0.32
-
ERN - Nakfa Eritrea2.16
-
ETB - Birr Ethiopia22.96
-
ETH - Ethereum0.000077
-
EUR - Euro0.13
-
FIL - Filecoin0.18
-
FJD - Đô la Fiji0.32
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.11
-
GBP - Bảng Anh0.11
-
GEL - Lari Georgia0.38
-
GGP - Guernsey Pound0.11
-
GHS - Cedi Ghana1.66
-
GIP - Bảng Gibraltar0.11
-
GMD - Dalasi Gambia10.68
-
GNF - Franc Guinea1268.08
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.10
-
GYD - Đô la Guyana30.21
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.13
-
HNL - Lempira Honduras3.87
-
HRK - Kuna Croatia0.95
-
HTG - Gourde Haiti18.87
-
HUF - Forint Hungary45.71
-
IDR - Rupiah Indonesia2595.81
-
ILS - Sheqel Israel mới0.44
-
IMP - Đảo Man0.11
-
INR - Rupee Ấn Độ13.95
-
IOTA - IOTA4.04
-
IQD - Dinar Iraq189.20
-
IRR - Rial Iran198589.42
-
ISK - Króna Iceland18.07
-
JEP - Jersey pound0.11
-
JMD - Đô la Jamaica22.90
-
JOD - Dinar Jordan0.10
-
JPY - Yên Nhật23.45
-
KES - Shilling Kenya18.67
-
KGS - Som Kyrgyzstan12.63
-
KHR - Riel Campuchia580.89
-
KMF - Franc Comoros61.95
-
KPW - Won Triều Tiên129.98
-
KRW - Won Hàn Quốc213.50
-
KWD - Dinar Kuwait0.045
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.12
-
KZT - Tenge Kazakhstan68.00
-
LAK - Kip Lào3260.47
-
LBP - Bảng Li-băng12933.58
-
LINK - Chainlink0.017
-
LKR - Rupee Sri Lanka48.53
-
LRD - Đô la Liberia26.19
-
LSL - Ioti Lesotho2.37
-
LTC - Litecoin0.0032
-
LTL - Litas Lít-va0.43
-
LVL - Lats Latvia0.087
-
LYD - Dinar Libi0.92
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.34
-
MDL - Leu Moldova2.53
-
MGA - Ariary Malagasy621.04
-
MKD - Denar Macedonia7.78
-
MMK - Kyat Myanma303.20
-
MNT - Tugrik Mông Cổ517.82
-
MOP - Pataca Ma Cao1.16
-
MUR - Rupee Mauritius6.79
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.23
-
MWK - Kwacha Malawi250.72
-
MXN - Peso Mexico2.51
-
MYR - Ringgit Malaysia0.59
-
MZN - Metical Mozambique9.23
-
NAD - Đô la Namibia2.35
-
NEO - Neo0.075
-
NGN - Naira Nigeria199.48
-
NIO - Córdoba Nicaragua5.29
-
NOK - Krone Na Uy1.39
-
NPR - Rupee Nepal22.26
-
NZD - Đô la New Zealand0.25
-
OMR - Rial Oman0.056
-
PAB - Balboa Panama0.14
-
PEN - Sol Peru0.49
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.64
-
PHP - Peso Philipin8.90
-
PKR - Rupee Pakistan40.16
-
PLN - Zloty Ba Lan0.55
-
PYG - Guarani Paraguay875.80
-
QAR - Rial Qatar0.53
-
RON - Leu Romania0.66
-
RSD - Dinar Serbia14.81
-
RUB - Rúp Nga11.27
-
RWF - Franc Rwanda211.73
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.54
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.16
-
SCR - Rupee Seychelles1.94
-
SDG - Bảng Sudan86.73
-
SEK - Krona Thụy Điển1.39
-
SGD - Đô la Singapore0.19
-
SHP - Bảng St. Helena0.11
-
SLL - Leone Sierra Leone3028.59
-
SOL - Solana0.0019
-
SOS - Schilling Somali82.54
-
SRD - Đô la Suriname5.43
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2989.38
-
SVC - Colón El Salvador1.26
-
SYP - Bảng Syria15.96
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.35
-
THB - Bạt Thái Lan4.85
-
THETA - THETA0.98
-
TJS - Somoni Tajikistan1.33
-
TMT - Manat Turkmenistan0.51
-
TND - Dinar Tunisia0.42
-
TOP - Paʻanga Tonga0.35
-
TRX - TRON0.44
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ6.80
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.98
-
TWD - Đô la Đài Loan mới4.66
-
TZS - Shilling Tanzania379.62
-
UAH - Hryvnia Ukraina6.44
-
UGX - Shilling Uganda532.93
-
UNI - Uniswap0.040
-
USD - Đô la Mỹ0.14
-
UYU - Peso Uruguay5.80
-
UZS - Som Uzbekistan1745.13
-
VET - VeChain30.43
-
VND - Đồng Việt Nam3791.75
-
VUV - Vatu Vanuatu17.34
-
WST - Tala Samoa0.40
-
XAF - Franc CFA Trung Phi82.66
-
XAG - Bạc0.0026
-
XAU - Vàng0.000036
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.39
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.10
-
XLM - Stellar0.77
-
XOF - Franc CFA Tây Phi82.75
-
XPF - Franc CFP15.08
-
XRP - XRP0.13
-
XTZ - Tezon0.64
-
YER - Rial Yemen34.46
-
ZAR - Rand Nam Phi2.36
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1300.03
-
ZMW - Kwacha Zambia2.64
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)46.50
Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia
Thông tin thêm về BOB
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Boliviano Bolivia (BOB), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.