Tezon - XTZ
Chuyển đổi Tezon (XTZ) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ꜩ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 6 phút trước
-
AAVE - Aave0.0024
-
ADA - Cardano1.39
-
AED - Dirham UAE0.82
-
AFN - Afghani Afghanistan14.79
-
ALL - Lek Albania18.29
-
AMD - Dram Armenia82.14
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.40
-
AOA - Kwanza Angola205.72
-
ARS - Peso Argentina330.68
-
AUD - Đô la Australia0.32
-
AWG - Florin Aruba0.40
-
AZN - Manat Azerbaijan0.38
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.38
-
BBD - Đô la Barbados0.45
-
BCH - Bitcoin Cash0.0010
-
BDT - Taka Bangladesh27.62
-
BGN - Lev Bulgaria0.38
-
BHD - Dinar Bahrain0.085
-
BIF - Franc Burundi668.37
-
BMD - Đô la Bermuda0.22
-
BNB - Binance Coin0.00039
-
BND - Đô la Brunei0.29
-
BOB - Boliviano Bolivia1.55
-
BRL - Real Braxin1.14
-
BSD - Đô la Bahamas0.22
-
BTC - Bitcoin0.0000035
-
BTN - Ngultrum Bhutan21.58
-
BWP - Pula Botswana3.03
-
BYN - Rúp Belarus0.65
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4392.36
-
BZD - Đô la Belize0.45
-
CAD - Đô la Canada0.31
-
CDF - Franc Congo506.46
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.18
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0053
-
CLP - Peso Chile207.20
-
CNY - Nhân dân tệ1.51
-
COP - Peso Colombia726.24
-
CRC - Colón Costa Rica101.83
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.22
-
CUP - Peso Cuba5.93
-
CVE - Escudo Cape Verde21.59
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc4.74
-
DJF - Franc Djibouti39.82
-
DKK - Krone Đan Mạch1.46
-
DOGE - Dogecoin3.08
-
DOP - Peso Dominica13.12
-
DOT - Polkadot0.26
-
DZD - Dinar Algeria29.81
-
EGP - Bảng Ai Cập11.30
-
EOS - EOS0.50
-
ERN - Nakfa Eritrea3.36
-
ETB - Birr Ethiopia35.62
-
ETH - Ethereum0.00012
-
EUR - Euro0.20
-
FIL - Filecoin0.29
-
FJD - Đô la Fiji0.50
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.17
-
GBP - Bảng Anh0.17
-
GEL - Lari Georgia0.59
-
GGP - Guernsey Pound0.17
-
GHS - Cedi Ghana2.58
-
GIP - Bảng Gibraltar0.17
-
GMD - Dalasi Gambia16.58
-
GNF - Franc Guinea1967.59
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.70
-
GYD - Đô la Guyana46.88
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.75
-
HNL - Lempira Honduras6.01
-
HRK - Kuna Croatia1.47
-
HTG - Gourde Haiti29.28
-
HUF - Forint Hungary70.93
-
IDR - Rupiah Indonesia4027.74
-
ILS - Sheqel Israel mới0.68
-
IMP - Đảo Man0.17
-
INR - Rupee Ấn Độ21.65
-
IOTA - IOTA6.27
-
IQD - Dinar Iraq293.57
-
IRR - Rial Iran308137.49
-
ISK - Króna Iceland28.04
-
JEP - Jersey pound0.17
-
JMD - Đô la Jamaica35.54
-
JOD - Dinar Jordan0.16
-
JPY - Yên Nhật36.38
-
KES - Shilling Kenya28.97
-
KGS - Som Kyrgyzstan19.59
-
KHR - Riel Campuchia901.33
-
KMF - Franc Comoros96.13
-
KPW - Won Triều Tiên201.69
-
KRW - Won Hàn Quốc331.27
-
KWD - Dinar Kuwait0.069
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.19
-
KZT - Tenge Kazakhstan105.51
-
LAK - Kip Lào5059.05
-
LBP - Bảng Li-băng20068.15
-
LINK - Chainlink0.027
-
LKR - Rupee Sri Lanka75.31
-
LRD - Đô la Liberia40.65
-
LSL - Ioti Lesotho3.67
-
LTC - Litecoin0.0050
-
LTL - Litas Lít-va0.66
-
LVL - Lats Latvia0.14
-
LYD - Dinar Libi1.43
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.09
-
MDL - Leu Moldova3.93
-
MGA - Ariary Malagasy963.63
-
MKD - Denar Macedonia12.07
-
MMK - Kyat Myanma470.46
-
MNT - Tugrik Mông Cổ803.47
-
MOP - Pataca Ma Cao1.80
-
MUR - Rupee Mauritius10.53
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.46
-
MWK - Kwacha Malawi389.03
-
MXN - Peso Mexico3.90
-
MYR - Ringgit Malaysia0.91
-
MZN - Metical Mozambique14.32
-
NAD - Đô la Namibia3.65
-
NEO - Neo0.12
-
NGN - Naira Nigeria309.53
-
NIO - Córdoba Nicaragua8.21
-
NOK - Krone Na Uy2.16
-
NPR - Rupee Nepal34.54
-
NZD - Đô la New Zealand0.38
-
OMR - Rial Oman0.086
-
PAB - Balboa Panama0.22
-
PEN - Sol Peru0.76
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.99
-
PHP - Peso Philipin13.81
-
PKR - Rupee Pakistan62.32
-
PLN - Zloty Ba Lan0.85
-
PYG - Guarani Paraguay1358.92
-
QAR - Rial Qatar0.82
-
RON - Leu Romania1.02
-
RSD - Dinar Serbia22.99
-
RUB - Rúp Nga17.50
-
RWF - Franc Rwanda328.53
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.84
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.80
-
SCR - Rupee Seychelles3.02
-
SDG - Bảng Sudan134.57
-
SEK - Krona Thụy Điển2.16
-
SGD - Đô la Singapore0.29
-
SHP - Bảng St. Helena0.17
-
SLL - Leone Sierra Leone4699.26
-
SOL - Solana0.0030
-
SOS - Schilling Somali128.07
-
SRD - Đô la Suriname8.42
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)4638.41
-
SVC - Colón El Salvador1.96
-
SYP - Bảng Syria24.77
-
SZL - Lilangeni Swaziland3.65
-
THB - Bạt Thái Lan7.52
-
THETA - THETA1.51
-
TJS - Somoni Tajikistan2.06
-
TMT - Manat Turkmenistan0.79
-
TND - Dinar Tunisia0.66
-
TOP - Paʻanga Tonga0.54
-
TRX - TRON0.69
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ10.55
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.52
-
TWD - Đô la Đài Loan mới7.23
-
TZS - Shilling Tanzania589.03
-
UAH - Hryvnia Ukraina10.00
-
UGX - Shilling Uganda826.91
-
UNI - Uniswap0.061
-
USD - Đô la Mỹ0.22
-
UYU - Peso Uruguay9.00
-
UZS - Som Uzbekistan2707.80
-
VET - VeChain47.22
-
VND - Đồng Việt Nam5883.40
-
VUV - Vatu Vanuatu26.90
-
WST - Tala Samoa0.62
-
XAF - Franc CFA Trung Phi128.26
-
XAG - Bạc0.0040
-
XAU - Vàng0.000056
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.61
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.16
-
XLM - Stellar1.18
-
XOF - Franc CFA Tây Phi128.40
-
XPF - Franc CFP23.40
-
XRP - XRP0.21
-
XTZ - Tezon1.00
-
YER - Rial Yemen53.46
-
ZAR - Rand Nam Phi3.67
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2017.16
-
ZMW - Kwacha Zambia4.10
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)72.16
Thông tin thêm về XTZ
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Tezon (XTZ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.