Ethereum - ETH
Chuyển đổi Ethereum (ETH) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ξ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 5 phút trước
-
AAVE - Aave20.43
-
ADA - Cardano11600.58
-
AED - Dirham UAE6868.04
-
AFN - Afghani Afghanistan123428.23
-
ALL - Lek Albania152695.92
-
AMD - Dram Armenia685532.73
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan3348.01
-
AOA - Kwanza Angola1716778.55
-
ARS - Peso Argentina2759558.26
-
AUD - Đô la Australia2673.29
-
AWG - Florin Aruba3366.23
-
AZN - Manat Azerbaijan3183.37
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi3191.34
-
BBD - Đô la Barbados3766.22
-
BCH - Bitcoin Cash8.39
-
BDT - Taka Bangladesh230508.98
-
BGN - Lev Bulgaria3211.96
-
BHD - Dinar Bahrain705.16
-
BIF - Franc Burundi5577662.72
-
BMD - Đô la Bermuda1870.13
-
BNB - Binance Coin3.25
-
BND - Đô la Brunei2410.40
-
BOB - Boliviano Bolivia12948.46
-
BRL - Real Braxin9566.65
-
BSD - Đô la Bahamas1869.97
-
BTC - Bitcoin0.029
-
BTN - Ngultrum Bhutan180160.50
-
BWP - Pula Botswana25344.30
-
BYN - Rúp Belarus5417.70
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)36654548.00
-
BZD - Đô la Belize3760.82
-
CAD - Đô la Canada2626.04
-
CDF - Franc Congo4226494.03
-
CHF - Franc Thụy sĩ1512.56
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)43.93
-
CLP - Peso Chile1729178.20
-
CNY - Nhân dân tệ12666.85
-
COP - Peso Colombia6060605.09
-
CRC - Colón Costa Rica849810.62
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1870.13
-
CUP - Peso Cuba49558.44
-
CVE - Escudo Cape Verde180233.75
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc39575.97
-
DJF - Franc Djibouti332360.06
-
DKK - Krone Đan Mạch12217.92
-
DOGE - Dogecoin25706.25
-
DOP - Peso Dominica109496.18
-
DOT - Polkadot2154.52
-
DZD - Dinar Algeria248783.64
-
EGP - Bảng Ai Cập94350.11
-
EOS - EOS4154.92
-
ERN - Nakfa Eritrea28051.95
-
ETB - Birr Ethiopia297303.89
-
ETH - Ethereum1.00
-
EUR - Euro1634.38
-
FIL - Filecoin2388.41
-
FJD - Đô la Fiji4193.29
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1385.70
-
GBP - Bảng Anh1387.94
-
GEL - Lari Georgia4909.05
-
GGP - Guernsey Pound1385.70
-
GHS - Cedi Ghana21580.59
-
GIP - Bảng Gibraltar1385.70
-
GMD - Dalasi Gambia138389.18
-
GNF - Franc Guinea16419742.02
-
GTQ - Quetzal Guatemala14266.30
-
GYD - Đô la Guyana391224.47
-
HKD - Đô la Hồng Kông14661.91
-
HNL - Lempira Honduras50212.06
-
HRK - Kuna Croatia12314.06
-
HTG - Gourde Haiti244402.14
-
HUF - Forint Hungary591951.77
-
IDR - Rupiah Indonesia33611846.49
-
ILS - Sheqel Israel mới5651.43
-
IMP - Đảo Man1385.70
-
INR - Rupee Ấn Độ180752.27
-
IOTA - IOTA52384.59
-
IQD - Dinar Iraq2449870.29
-
IRR - Rial Iran2571428749.51
-
ISK - Króna Iceland234065.64
-
JEP - Jersey pound1385.70
-
JMD - Đô la Jamaica296593.76
-
JOD - Dinar Jordan1325.87
-
JPY - Yên Nhật303655.82
-
KES - Shilling Kenya241770.80
-
KGS - Som Kyrgyzstan163542.29
-
KHR - Riel Campuchia7521662.56
-
KMF - Franc Comoros802286.50
-
KPW - Won Triều Tiên1683117.12
-
KRW - Won Hàn Quốc2764538.28
-
KWD - Dinar Kuwait578.06
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1558.30
-
KZT - Tenge Kazakhstan880519.98
-
LAK - Kip Lào42218185.02
-
LBP - Bảng Li-băng167470141.06
-
LINK - Chainlink222.89
-
LKR - Rupee Sri Lanka628492.12
-
LRD - Đô la Liberia339241.12
-
LSL - Ioti Lesotho30688.65
-
LTC - Litecoin41.44
-
LTL - Litas Lít-va5522.00
-
LVL - Lats Latvia1131.22
-
LYD - Dinar Libi11950.83
-
MAD - Dirham Ma-rốc17468.86
-
MDL - Leu Moldova32827.50
-
MGA - Ariary Malagasy8041559.40
-
MKD - Denar Macedonia100742.04
-
MMK - Kyat Myanma3926094.56
-
MNT - Tugrik Mông Cổ6705093.77
-
MOP - Pataca Ma Cao15099.73
-
MUR - Rupee Mauritius87952.84
-
MVR - Rufiyaa Maldives28911.43
-
MWK - Kwacha Malawi3246546.12
-
MXN - Peso Mexico32584.38
-
MYR - Ringgit Malaysia7616.85
-
MZN - Metical Mozambique119519.68
-
NAD - Đô la Namibia30501.17
-
NEO - Neo968.97
-
NGN - Naira Nigeria2583080.16
-
NIO - Córdoba Nicaragua68540.74
-
NOK - Krone Na Uy18072.52
-
NPR - Rupee Nepal288258.06
-
NZD - Đô la New Zealand3203.12
-
OMR - Rial Oman719.02
-
PAB - Balboa Panama1869.96
-
PEN - Sol Peru6325.71
-
PGK - Kina Papua New Guinea8222.95
-
PHP - Peso Philipin115318.76
-
PKR - Rupee Pakistan520091.16
-
PLN - Zloty Ba Lan7074.42
-
PYG - Guarani Paraguay11340301.88
-
QAR - Rial Qatar6818.45
-
RON - Leu Romania8561.08
-
RSD - Dinar Serbia191858.56
-
RUB - Rúp Nga146054.00
-
RWF - Franc Rwanda2741610.58
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út6997.94
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon15094.49
-
SCR - Rupee Seychelles25205.54
-
SDG - Bảng Sudan1123021.11
-
SEK - Krona Thụy Điển18037.43
-
SGD - Đô la Singapore2413.21
-
SHP - Bảng St. Helena1396.24
-
SLL - Leone Sierra Leone39215704.77
-
SOL - Solana24.73
-
SOS - Schilling Somali1068777.08
-
SRD - Đô la Suriname70337.46
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)38707915.22
-
SVC - Colón El Salvador16361.03
-
SYP - Bảng Syria206709.39
-
SZL - Lilangeni Swaziland30502.30
-
THB - Bạt Thái Lan62833.56
-
THETA - THETA12636.01
-
TJS - Somoni Tajikistan17250.19
-
TMT - Manat Turkmenistan6564.15
-
TND - Dinar Tunisia5477.14
-
TOP - Paʻanga Tonga4502.82
-
TRX - TRON5756.01
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ88114.90
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago12703.10
-
TWD - Đô la Đài Loan mới60368.16
-
TZS - Shilling Tanzania4915567.55
-
UAH - Hryvnia Ukraina83453.85
-
UGX - Shilling Uganda6900631.94
-
UNI - Uniswap512.50
-
USD - Đô la Mỹ1870.13
-
UYU - Peso Uruguay75108.37
-
UZS - Som Uzbekistan22596781.04
-
VET - VeChain394126.44
-
VND - Đồng Việt Nam49097457.95
-
VUV - Vatu Vanuatu224552.27
-
WST - Tala Samoa5141.94
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1070351.81
-
XAG - Bạc33.70
-
XAU - Vàng0.47
-
XCD - Đô la Đông Caribê5054.11
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1329.69
-
XLM - Stellar9924.27
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1071585.18
-
XPF - Franc CFP195288.30
-
XRP - XRP1712.25
-
XTZ - Tezon8345.06
-
YER - Rial Yemen446209.08
-
ZAR - Rand Nam Phi30685.12
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)16833410.90
-
ZMW - Kwacha Zambia34266.40
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)602181.09
Thông tin thêm về ETH
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Ethereum (ETH), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.