Bảng St. Helena - SHP
Chuyển đổi Bảng St. Helena (SHP) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
£
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.015
-
ADA - Cardano8.30
-
AED - Dirham UAE4.91
-
AFN - Afghani Afghanistan88.40
-
ALL - Lek Albania109.36
-
AMD - Dram Armenia490.98
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.39
-
AOA - Kwanza Angola1229.57
-
ARS - Peso Argentina1976.41
-
AUD - Đô la Australia1.91
-
AWG - Florin Aruba2.41
-
AZN - Manat Azerbaijan2.27
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.28
-
BBD - Đô la Barbados2.69
-
BCH - Bitcoin Cash0.0060
-
BDT - Taka Bangladesh165.09
-
BGN - Lev Bulgaria2.30
-
BHD - Dinar Bahrain0.51
-
BIF - Franc Burundi3994.77
-
BMD - Đô la Bermuda1.33
-
BNB - Binance Coin0.0023
-
BND - Đô la Brunei1.72
-
BOB - Boliviano Bolivia9.27
-
BRL - Real Braxin6.85
-
BSD - Đô la Bahamas1.33
-
BTC - Bitcoin0.000021
-
BTN - Ngultrum Bhutan129.03
-
BWP - Pula Botswana18.15
-
BYN - Rúp Belarus3.88
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)26252.30
-
BZD - Đô la Belize2.69
-
CAD - Đô la Canada1.88
-
CDF - Franc Congo3027.05
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.08
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.031
-
CLP - Peso Chile1238.45
-
CNY - Nhân dân tệ9.07
-
COP - Peso Colombia4340.65
-
CRC - Colón Costa Rica608.64
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.33
-
CUP - Peso Cuba35.49
-
CVE - Escudo Cape Verde129.08
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc28.34
-
DJF - Franc Djibouti238.03
-
DKK - Krone Đan Mạch8.75
-
DOGE - Dogecoin18.41
-
DOP - Peso Dominica78.42
-
DOT - Polkadot1.54
-
DZD - Dinar Algeria178.18
-
EGP - Bảng Ai Cập67.57
-
EOS - EOS2.97
-
ERN - Nakfa Eritrea20.09
-
ETB - Birr Ethiopia212.93
-
ETH - Ethereum0.00072
-
EUR - Euro1.17
-
FIL - Filecoin1.71
-
FJD - Đô la Fiji3.00
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.99
-
GBP - Bảng Anh0.99
-
GEL - Lari Georgia3.51
-
GGP - Guernsey Pound0.99
-
GHS - Cedi Ghana15.45
-
GIP - Bảng Gibraltar0.99
-
GMD - Dalasi Gambia99.11
-
GNF - Franc Guinea11759.96
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.21
-
GYD - Đô la Guyana280.19
-
HKD - Đô la Hồng Kông10.50
-
HNL - Lempira Honduras35.96
-
HRK - Kuna Croatia8.81
-
HTG - Gourde Haiti175.04
-
HUF - Forint Hungary423.96
-
IDR - Rupiah Indonesia24073.09
-
ILS - Sheqel Israel mới4.04
-
IMP - Đảo Man0.99
-
INR - Rupee Ấn Độ129.45
-
IOTA - IOTA37.51
-
IQD - Dinar Iraq1754.61
-
IRR - Rial Iran1841679.82
-
ISK - Króna Iceland167.63
-
JEP - Jersey pound0.99
-
JMD - Đô la Jamaica212.42
-
JOD - Dinar Jordan0.95
-
JPY - Yên Nhật217.48
-
KES - Shilling Kenya173.15
-
KGS - Som Kyrgyzstan117.13
-
KHR - Riel Campuchia5387.08
-
KMF - Franc Comoros574.60
-
KPW - Won Triều Tiên1205.46
-
KRW - Won Hàn Quốc1979.98
-
KWD - Dinar Kuwait0.41
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.11
-
KZT - Tenge Kazakhstan630.63
-
LAK - Kip Lào30237.03
-
LBP - Bảng Li-băng119943.58
-
LINK - Chainlink0.16
-
LKR - Rupee Sri Lanka450.13
-
LRD - Đô la Liberia242.96
-
LSL - Ioti Lesotho21.97
-
LTC - Litecoin0.030
-
LTL - Litas Lít-va3.95
-
LVL - Lats Latvia0.81
-
LYD - Dinar Libi8.55
-
MAD - Dirham Ma-rốc12.51
-
MDL - Leu Moldova23.51
-
MGA - Ariary Malagasy5759.43
-
MKD - Denar Macedonia72.15
-
MMK - Kyat Myanma2811.90
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4802.24
-
MOP - Pataca Ma Cao10.81
-
MUR - Rupee Mauritius62.99
-
MVR - Rufiyaa Maldives20.70
-
MWK - Kwacha Malawi2325.20
-
MXN - Peso Mexico23.33
-
MYR - Ringgit Malaysia5.45
-
MZN - Metical Mozambique85.60
-
NAD - Đô la Namibia21.84
-
NEO - Neo0.69
-
NGN - Naira Nigeria1850.02
-
NIO - Córdoba Nicaragua49.08
-
NOK - Krone Na Uy12.94
-
NPR - Rupee Nepal206.45
-
NZD - Đô la New Zealand2.29
-
OMR - Rial Oman0.51
-
PAB - Balboa Panama1.33
-
PEN - Sol Peru4.53
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.88
-
PHP - Peso Philipin82.59
-
PKR - Rupee Pakistan372.49
-
PLN - Zloty Ba Lan5.06
-
PYG - Guarani Paraguay8122.02
-
QAR - Rial Qatar4.88
-
RON - Leu Romania6.13
-
RSD - Dinar Serbia137.41
-
RUB - Rúp Nga104.60
-
RWF - Franc Rwanda1963.56
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.01
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.81
-
SCR - Rupee Seychelles18.05
-
SDG - Bảng Sudan804.31
-
SEK - Krona Thụy Điển12.91
-
SGD - Đô la Singapore1.72
-
SHP - Bảng St. Helena1.00
-
SLL - Leone Sierra Leone28086.63
-
SOL - Solana0.018
-
SOS - Schilling Somali765.46
-
SRD - Đô la Suriname50.37
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)27722.94
-
SVC - Colón El Salvador11.71
-
SYP - Bảng Syria148.04
-
SZL - Lilangeni Swaziland21.84
-
THB - Bạt Thái Lan45.00
-
THETA - THETA9.05
-
TJS - Somoni Tajikistan12.35
-
TMT - Manat Turkmenistan4.70
-
TND - Dinar Tunisia3.92
-
TOP - Paʻanga Tonga3.22
-
TRX - TRON4.12
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ63.10
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.09
-
TWD - Đô la Đài Loan mới43.23
-
TZS - Shilling Tanzania3520.57
-
UAH - Hryvnia Ukraina59.77
-
UGX - Shilling Uganda4942.29
-
UNI - Uniswap0.37
-
USD - Đô la Mỹ1.33
-
UYU - Peso Uruguay53.79
-
UZS - Som Uzbekistan16184.01
-
VET - VeChain282.27
-
VND - Đồng Việt Nam35164.03
-
VUV - Vatu Vanuatu160.82
-
WST - Tala Samoa3.68
-
XAF - Franc CFA Trung Phi766.59
-
XAG - Bạc0.024
-
XAU - Vàng0.00034
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.61
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.95
-
XLM - Stellar7.10
-
XOF - Franc CFA Tây Phi767.47
-
XPF - Franc CFP139.86
-
XRP - XRP1.22
-
XTZ - Tezon5.97
-
YER - Rial Yemen319.57
-
ZAR - Rand Nam Phi21.97
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12056.23
-
ZMW - Kwacha Zambia24.54
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)431.28
Bảng St. Helena là tiền tệ của St. Helena
Thông tin thêm về SHP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bảng St. Helena (SHP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.