XRates Logo

XPF đến PHP

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XPF/PHP 0.59051 đã cập nhật 50 phút trước

https://xrates.org/vi/xpf-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 PHP
1% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 PHP
2% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 PHP
3% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 PHP
4% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 PHP
5% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 PHP

Chuyển đổi Franc CFP thành Peso Philipin

XPF PHP
1 0.59
5 2.95
10 5.90
20 11.81
50 29.52
100 59.05
250 147.62
500 295.25
1000 590.50

Chuyển đổi Peso Philipin thành Franc CFP

PHP XPF
1 1.69
5 8.46
10 16.93
20 33.86
50 84.67
100 169.34
250 423.36
500 846.73
1000 1693.46

Thông tin thêm về XPF hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ