XRates Logo

TRY đến MZN

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Metical Mozambique (MZN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MZN - Metical Mozambique select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MT

Tỷ giá hối đoái TRY/MZN 1.35 đã cập nhật 4 phút trước

https://xrates.org/vi/try-to-mzn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Metical Mozambique (MZN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Metical Mozambique (MZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang MZN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Metical Mozambique là tiền tệ của Mozambique

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Metical Mozambique

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng MZN
0% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 MZN
1% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 MZN
2% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 MZN
3% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 MZN
4% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 MZN
5% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 MZN

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Metical Mozambique

TRY MZN
1 1.35
5 6.77
10 13.55
20 27.11
50 67.78
100 135.56
250 338.91
500 677.82
1000 1355.65

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

MZN TRY
1 0.74
5 3.68
10 7.37
20 14.75
50 36.88
100 73.76
250 184.41
500 368.82
1000 737.65

Thông tin thêm về TRY hoặc MZN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ