XRates Logo

TRY đến MXN

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Peso Mexico (MXN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái TRY/MXN 0.36962 đã cập nhật 23 phút trước

https://xrates.org/vi/try-to-mxn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Peso Mexico (MXN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Peso Mexico (MXN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang MXN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Peso Mexico

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng MXN
0% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 MXN
1% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 MXN
2% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 MXN
3% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 MXN
4% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 MXN
5% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 MXN

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Peso Mexico

TRY MXN
1 0.37
5 1.84
10 3.69
20 7.39
50 18.48
100 36.96
250 92.40
500 184.80
1000 369.61

Chuyển đổi Peso Mexico thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

MXN TRY
1 2.70
5 13.52
10 27.05
20 54.11
50 135.27
100 270.55
250 676.37
500 1352.75
1000 2705.50

Thông tin thêm về TRY hoặc MXN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ