XRates Logo

TRY đến CNY

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái TRY/CNY 0.14367 đã cập nhật 50 phút trước

https://xrates.org/vi/try-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 CNY
1% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 CNY
2% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 CNY
3% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 CNY
4% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 CNY
5% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 CNY

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Nhân dân tệ

TRY CNY
1 0.14
5 0.72
10 1.43
20 2.87
50 7.18
100 14.36
250 35.91
500 71.83
1000 143.67

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

CNY TRY
1 6.96
5 34.80
10 69.60
20 139.20
50 348.01
100 696.02
250 1740.06
500 3480.12
1000 6960.24

Thông tin thêm về TRY hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ