XRates Logo

PHP đến XAU

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XAU - Vàng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Au

Tỷ giá hối đoái PHP/XAU 0.0000040705 đã cập nhật 56 phút trước

https://xrates.org/vi/php-to-xau
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng XAU
0% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 XAU
1% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 XAU
2% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 XAU
3% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 XAU
4% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 XAU
5% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 XAU

Chuyển đổi Peso Philipin thành Vàng

PHP XAU
1 0.0000041
5 0.000020
10 0.000041
20 0.000081
50 0.00020
100 0.00041
250 0.0010
500 0.0020
1000 0.0041

Chuyển đổi Vàng thành Peso Philipin

XAU PHP
1 245671.32
5 1228356.63
10 2456713.26
20 4913426.53
50 12283566.33
100 24567132.66
250 61417831.67
500 122835663.34
1000 245671326.69

Thông tin thêm về PHP hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ