XRates Logo

PHP đến MUR

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Rupee Mauritius (MUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái PHP/MUR 0.76269 đã cập nhật 35 phút trước

https://xrates.org/vi/php-to-mur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Rupee Mauritius (MUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Rupee Mauritius (MUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang MUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Rupee Mauritius

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng MUR
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MUR
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MUR
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MUR
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MUR
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MUR
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 MUR

Chuyển đổi Peso Philipin thành Rupee Mauritius

PHP MUR
1 0.76
5 3.81
10 7.62
20 15.25
50 38.13
100 76.26
250 190.67
500 381.34
1000 762.68

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Peso Philipin

MUR PHP
1 1.31
5 6.55
10 13.11
20 26.22
50 65.55
100 131.11
250 327.78
500 655.57
1000 1311.15

Thông tin thêm về PHP hoặc MUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc MUR (Rupee Mauritius), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ