XRates Logo

PHP đến KES

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
KES - Shilling Kenya select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh

Tỷ giá hối đoái PHP/KES 2.09 đã cập nhật 59 phút trước

https://xrates.org/vi/php-to-kes
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Shilling Kenya là tiền tệ của Kenya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng KES
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 KES
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 KES
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 KES
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 KES
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 KES
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 KES

Chuyển đổi Peso Philipin thành Shilling Kenya

PHP KES
1 2.09
5 10.48
10 20.96
20 41.93
50 104.84
100 209.68
250 524.20
500 1048.40
1000 2096.81

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Peso Philipin

KES PHP
1 0.48
5 2.38
10 4.76
20 9.53
50 23.84
100 47.69
250 119.22
500 238.45
1000 476.91

Thông tin thêm về PHP hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ