XRates Logo

PHP đến CUP

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Peso Cuba (CUP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CUP - Peso Cuba select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái PHP/CUP 0.42975 đã cập nhật 35 phút trước

https://xrates.org/vi/php-to-cup
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Peso Cuba (CUP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Peso Cuba (CUP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang CUP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Peso Cuba là tiền tệ của Cuba

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Peso Cuba

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng CUP
0% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 CUP
1% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 CUP
2% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 CUP
3% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 CUP
4% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 CUP
5% 1 PHP 0.010 PHP 1.0 CUP

Chuyển đổi Peso Philipin thành Peso Cuba

PHP CUP
1 0.43
5 2.14
10 4.29
20 8.59
50 21.48
100 42.97
250 107.43
500 214.87
1000 429.75

Chuyển đổi Peso Cuba thành Peso Philipin

CUP PHP
1 2.32
5 11.63
10 23.26
20 46.53
50 116.34
100 232.69
250 581.73
500 1163.46
1000 2326.92

Thông tin thêm về PHP hoặc CUP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc CUP (Peso Cuba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ