XRates Logo

PHP đến AMD

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Dram Armenia (AMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
AMD - Dram Armenia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
֏

Tỷ giá hối đoái PHP/AMD 5.94 đã cập nhật 45 phút trước

https://xrates.org/vi/php-to-amd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Dram Armenia (AMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Dram Armenia (AMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang AMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Dram Armenia là tiền tệ của Armenia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Dram Armenia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng AMD
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.94 AMD
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.94 AMD
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.94 AMD
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.94 AMD
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.94 AMD
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.94 AMD

Chuyển đổi Peso Philipin thành Dram Armenia

PHP AMD
1 5.94
5 29.72
10 59.44
20 118.89
50 297.23
100 594.46
250 1486.17
500 2972.34
1000 5944.68

Chuyển đổi Dram Armenia thành Peso Philipin

AMD PHP
1 0.17
5 0.84
10 1.68
20 3.36
50 8.41
100 16.82
250 42.05
500 84.10
1000 168.21

Thông tin thêm về PHP hoặc AMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc AMD (Dram Armenia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ