XRates Logo

MXN đến RUB

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MXN/RUB 4.48 đã cập nhật 10 phút trước

https://xrates.org/vi/mxn-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 RUB
1% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 RUB
2% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 RUB
3% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 RUB
4% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 RUB
5% 1 MXN 0.010 MXN 0.96 RUB

Chuyển đổi Peso Mexico thành Rúp Nga

MXN RUB
1 4.48
5 22.40
10 44.81
20 89.63
50 224.08
100 448.17
250 1120.43
500 2240.87
1000 4481.75

Chuyển đổi Rúp Nga thành Peso Mexico

RUB MXN
1 0.22
5 1.11
10 2.23
20 4.46
50 11.15
100 22.31
250 55.78
500 111.56
1000 223.12

Thông tin thêm về MXN hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ