XRates Logo

MXN đến ISK

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái MXN/ISK 7.18 đã cập nhật 21 phút trước

https://xrates.org/vi/mxn-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 MXN 0.010 MXN 0.93 ISK
1% 1 MXN 0.010 MXN 0.93 ISK
2% 1 MXN 0.010 MXN 0.93 ISK
3% 1 MXN 0.010 MXN 0.93 ISK
4% 1 MXN 0.010 MXN 0.93 ISK
5% 1 MXN 0.010 MXN 0.93 ISK

Chuyển đổi Peso Mexico thành Króna Iceland

MXN ISK
1 7.18
5 35.90
10 71.81
20 143.62
50 359.05
100 718.11
250 1795.27
500 3590.55
1000 7181.11

Chuyển đổi Króna Iceland thành Peso Mexico

ISK MXN
1 0.14
5 0.70
10 1.39
20 2.78
50 6.96
100 13.92
250 34.81
500 69.62
1000 139.25

Thông tin thêm về MXN hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ