XRates Logo

MUR đến CRC

Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MUR/CRC 9.67 đã cập nhật 9 phút trước

https://xrates.org/vi/mur-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Mauritius (MUR) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Mauritius (MUR) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MUR sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Mauritius với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MUR Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 MUR 0.010 MUR 0.90 CRC
1% 1 MUR 0.010 MUR 0.90 CRC
2% 1 MUR 0.010 MUR 0.90 CRC
3% 1 MUR 0.010 MUR 0.90 CRC
4% 1 MUR 0.010 MUR 0.90 CRC
5% 1 MUR 0.010 MUR 0.90 CRC

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Colón Costa Rica

MUR CRC
1 9.67
5 48.37
10 96.74
20 193.48
50 483.70
100 967.40
250 2418.51
500 4837.03
1000 9674.06

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Rupee Mauritius

CRC MUR
1 0.10
5 0.52
10 1.03
20 2.06
50 5.16
100 10.33
250 25.84
500 51.68
1000 103.36

Thông tin thêm về MUR hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MUR (Rupee Mauritius) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ