XRates Logo

MNT đến AMD

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Dram Armenia (AMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
AMD - Dram Armenia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
֏

Tỷ giá hối đoái MNT/AMD 0.10219 đã cập nhật 46 phút trước

https://xrates.org/vi/mnt-to-amd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Dram Armenia (AMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Dram Armenia (AMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang AMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Dram Armenia là tiền tệ của Armenia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Dram Armenia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng AMD
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 AMD
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 AMD
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 AMD
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 AMD
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 AMD
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 AMD

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Dram Armenia

MNT AMD
1 0.10
5 0.51
10 1.02
20 2.04
50 5.10
100 10.21
250 25.54
500 51.09
1000 102.19

Chuyển đổi Dram Armenia thành Tugrik Mông Cổ

AMD MNT
1 9.78
5 48.92
10 97.85
20 195.70
50 489.27
100 978.54
250 2446.36
500 4892.72
1000 9785.45

Thông tin thêm về MNT hoặc AMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc AMD (Dram Armenia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ