XRates Logo

MKD đến TRY

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MKD/TRY 0.87531 đã cập nhật 53 phút trước

https://xrates.org/vi/mkd-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 TRY
1% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 TRY
2% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 TRY
3% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 TRY
4% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 TRY
5% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 TRY

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

MKD TRY
1 0.88
5 4.37
10 8.75
20 17.50
50 43.76
100 87.53
250 218.82
500 437.65
1000 875.30

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Denar Macedonia

TRY MKD
1 1.14
5 5.71
10 11.42
20 22.84
50 57.12
100 114.24
250 285.61
500 571.22
1000 1142.45

Thông tin thêm về MKD hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ