XRates Logo

LBP đến MOP

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái LBP/MOP 0.000090172 đã cập nhật 5 phút trước

https://xrates.org/vi/lbp-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MOP
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MOP
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MOP
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MOP
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MOP
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MOP

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Pataca Ma Cao

LBP MOP
1 0.000090
5 0.00045
10 0.00090
20 0.0018
50 0.0045
100 0.0090
250 0.023
500 0.045
1000 0.090

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Bảng Li-băng

MOP LBP
1 11089.94
5 55449.70
10 110899.40
20 221798.81
50 554497.03
100 1108994.07
250 2772485.17
500 5544970.35
1000 11089940.71

Thông tin thêm về LBP hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ