XRates Logo

KGS đến PHP

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

KGS - Som Kyrgyzstan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
с
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái KGS/PHP 0.70513 đã cập nhật 61 phút trước

https://xrates.org/vi/kgs-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ của Kyrgyzstan

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KGS Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 KGS 0.010 KGS 0.99 PHP
1% 1 KGS 0.010 KGS 0.99 PHP
2% 1 KGS 0.010 KGS 0.99 PHP
3% 1 KGS 0.010 KGS 0.99 PHP
4% 1 KGS 0.010 KGS 0.99 PHP
5% 1 KGS 0.010 KGS 0.99 PHP

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Peso Philipin

KGS PHP
1 0.71
5 3.52
10 7.05
20 14.10
50 35.25
100 70.51
250 176.28
500 352.56
1000 705.12

Chuyển đổi Peso Philipin thành Som Kyrgyzstan

PHP KGS
1 1.41
5 7.09
10 14.18
20 28.36
50 70.90
100 141.81
250 354.54
500 709.09
1000 1418.18

Thông tin thêm về KGS hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ