XRates Logo

JPY đến AMD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Dram Armenia (AMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
AMD - Dram Armenia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
֏

Tỷ giá hối đoái JPY/AMD 2.25 đã cập nhật 11 phút trước

https://xrates.org/vi/jpy-to-amd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Dram Armenia (AMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Dram Armenia (AMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang AMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Dram Armenia là tiền tệ của Armenia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Dram Armenia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng AMD
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 AMD
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 AMD
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 AMD
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 AMD
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 AMD
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 AMD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Dram Armenia

JPY AMD
1 2.25
5 11.28
10 22.56
20 45.13
50 112.84
100 225.68
250 564.21
500 1128.42
1000 2256.84

Chuyển đổi Dram Armenia thành Yên Nhật

AMD JPY
1 0.44
5 2.21
10 4.43
20 8.86
50 22.15
100 44.30
250 110.77
500 221.54
1000 443.09

Thông tin thêm về JPY hoặc AMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc AMD (Dram Armenia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ