XRates Logo

ISK đến PHP

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ISK/PHP 0.49289 đã cập nhật 46 phút trước

https://xrates.org/vi/isk-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 PHP
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 PHP
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 PHP
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 PHP
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 PHP
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 PHP

Chuyển đổi Króna Iceland thành Peso Philipin

ISK PHP
1 0.49
5 2.46
10 4.92
20 9.85
50 24.64
100 49.28
250 123.22
500 246.44
1000 492.88

Chuyển đổi Peso Philipin thành Króna Iceland

PHP ISK
1 2.02
5 10.14
10 20.28
20 40.57
50 101.44
100 202.88
250 507.21
500 1014.43
1000 2028.86

Thông tin thêm về ISK hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ