XRates Logo

COP đến JPY

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái COP/JPY 0.050106 đã cập nhật 28 phút trước

https://xrates.org/vi/cop-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ COP Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 COP 0.010 COP 1.0 JPY
1% 1 COP 0.010 COP 1.0 JPY
2% 1 COP 0.010 COP 1.0 JPY
3% 1 COP 0.010 COP 1.0 JPY
4% 1 COP 0.010 COP 1.0 JPY
5% 1 COP 0.010 COP 1.0 JPY

Chuyển đổi Peso Colombia thành Yên Nhật

COP JPY
1 0.050
5 0.25
10 0.50
20 1.00
50 2.50
100 5.01
250 12.52
500 25.05
1000 50.10

Chuyển đổi Yên Nhật thành Peso Colombia

JPY COP
1 19.95
5 99.78
10 199.57
20 399.15
50 997.89
100 1995.78
250 4989.45
500 9978.90
1000 19957.81

Thông tin thêm về COP hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ