XRates Logo

COP đến ISK

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái COP/ISK 0.038615 đã cập nhật 34 phút trước

https://xrates.org/vi/cop-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ COP Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 COP 0.010 COP 1.0 ISK
1% 1 COP 0.010 COP 1.0 ISK
2% 1 COP 0.010 COP 1.0 ISK
3% 1 COP 0.010 COP 1.0 ISK
4% 1 COP 0.010 COP 1.0 ISK
5% 1 COP 0.010 COP 1.0 ISK

Chuyển đổi Peso Colombia thành Króna Iceland

COP ISK
1 0.039
5 0.19
10 0.39
20 0.77
50 1.93
100 3.86
250 9.65
500 19.30
1000 38.61

Chuyển đổi Króna Iceland thành Peso Colombia

ISK COP
1 25.89
5 129.48
10 258.96
20 517.93
50 1294.84
100 2589.69
250 6474.24
500 12948.49
1000 25896.98

Thông tin thêm về COP hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ