XRates Logo

COP đến ILS

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái COP/ILS 0.00093249 đã cập nhật 25 phút trước

https://xrates.org/vi/cop-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ COP Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 COP 0.010 COP 1.0 ILS
1% 1 COP 0.010 COP 1.0 ILS
2% 1 COP 0.010 COP 1.0 ILS
3% 1 COP 0.010 COP 1.0 ILS
4% 1 COP 0.010 COP 1.0 ILS
5% 1 COP 0.010 COP 1.0 ILS

Chuyển đổi Peso Colombia thành Sheqel Israel mới

COP ILS
1 0.00093
5 0.0047
10 0.0093
20 0.019
50 0.047
100 0.093
250 0.23
500 0.47
1000 0.93

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Peso Colombia

ILS COP
1 1072.40
5 5362.00
10 10724.00
20 21448.00
50 53620.01
100 107240.02
250 268100.06
500 536200.13
1000 1072400.27

Thông tin thêm về COP hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ