XRates Logo

BTN đến RUB

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan (BTN) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

BTN - Ngultrum Bhutan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nu.
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BTN/RUB 0.81069 đã cập nhật 25 phút trước

https://xrates.org/vi/btn-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BTN sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ của Bhutan

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BTN Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 BTN 0.010 BTN 0.99 RUB
1% 1 BTN 0.010 BTN 0.99 RUB
2% 1 BTN 0.010 BTN 0.99 RUB
3% 1 BTN 0.010 BTN 0.99 RUB
4% 1 BTN 0.010 BTN 0.99 RUB
5% 1 BTN 0.010 BTN 0.99 RUB

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Rúp Nga

BTN RUB
1 0.81
5 4.05
10 8.10
20 16.21
50 40.53
100 81.06
250 202.67
500 405.34
1000 810.68

Chuyển đổi Rúp Nga thành Ngultrum Bhutan

RUB BTN
1 1.23
5 6.16
10 12.33
20 24.67
50 61.67
100 123.35
250 308.38
500 616.76
1000 1233.52

Thông tin thêm về BTN hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ