XRates Logo

BTN đến EUR

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan (BTN) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

BTN - Ngultrum Bhutan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nu.
EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BTN/EUR 0.0090581 đã cập nhật 9 phút trước

https://xrates.org/vi/btn-to-eur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BTN sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ của Bhutan

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BTN Phí chuyển nhượng EUR
0% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 EUR
1% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 EUR
2% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 EUR
3% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 EUR
4% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 EUR
5% 1 BTN 0.010 BTN 1.0 EUR

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Euro

BTN EUR
1 0.0091
5 0.045
10 0.091
20 0.18
50 0.45
100 0.91
250 2.26
500 4.52
1000 9.05

Chuyển đổi Euro thành Ngultrum Bhutan

EUR BTN
1 110.39
5 551.98
10 1103.97
20 2207.95
50 5519.89
100 11039.78
250 27599.45
500 55198.91
1000 110397.82

Thông tin thêm về BTN hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ