XRates Logo

ARS đến JPY

Chuyển đổi Peso Argentina (ARS) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

ARS - Peso Argentina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái ARS/JPY 0.11005 đã cập nhật 4 phút trước

https://xrates.org/vi/ars-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Argentina (ARS) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Argentina (ARS) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ARS sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Argentina là tiền tệ của Argentina

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Argentina với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ARS Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 JPY
1% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 JPY
2% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 JPY
3% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 JPY
4% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 JPY
5% 1 ARS 0.010 ARS 1.0 JPY

Chuyển đổi Peso Argentina thành Yên Nhật

ARS JPY
1 0.11
5 0.55
10 1.10
20 2.20
50 5.50
100 11.00
250 27.51
500 55.02
1000 110.05

Chuyển đổi Yên Nhật thành Peso Argentina

JPY ARS
1 9.08
5 45.43
10 90.86
20 181.73
50 454.33
100 908.66
250 2271.66
500 4543.32
1000 9086.65

Thông tin thêm về ARS hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ARS (Peso Argentina) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ